| Legal Entity Identifier (LEI) | 213800MDJW49JKEFY289 |
| Legal Name | CÔNG TY TNHH GE HEALTHCARE VIỆT NAM (language: vi) |
| Transliterated Other Entity Names | GE HEALTHCARE VIETNAM COMPANY LIMITED (Preferred Ascii Transliterated Legal Name) |
| Legal Address |
ROOM V1505-1506 PACIFIC PLACE, NO. 83B LY THUONG KIET, TRAN HUNG DAO WARD, HOAN KIEM DISTRICT Hanoi VN-HN 10000 Viet Nam language: vi |
| Headquarters Address |
ROOM V1505-1506 PACIFIC PLACE, NO. 83B LY THUONG KIET, TRAN HUNG DAO WARD, HOAN KIEM DISTRICT Hanoi VN-HN 10000 Viet Nam language: vi |
| Legal Jurisdiction | Viet Nam |
| Entity Category | GENERAL |
| Entity Status | ACTIVE |
| Registration Authority ID | RA000649 |
| Registration Authority Entity ID | 0109993469 |
| Register Name | Business Registration |
| Responsible Organisation Name | Agency of Business Registration (Ministry of Planning and Investment) |
| Website | dangkykinhdoanh.gov.vn |
| Country | Vietnam (VN) |
| Jurisdiction | Vietnam |
| Legal Form Code | 0OCP |
| Managing Local Operating Unit (LOU) |
213800WAVVOPS85N2205 |
| Initial Registration Date | 2024-08-21 |
| Last Update Date | 2025-08-14 |
| Registration Status | ISSUED |
| Next Renewal Date | 2026-08-21 |
| Validation Sources | Fully Corroborated |
| Validation Authority ID | RA000649 |
| Validation Authority Entity ID | 0109993469 |
| Start Node | Relationship Type | End Node | Relationship Period |
|---|---|---|---|
| 213800MDJW49JKEFY289 CÔNG TY TNHH GE HEALTHCARE VIỆT NAM |
IS DIRECTLY CONSOLIDATED BY |
549300OI9J7XOWZMUN85 GE HEALTHCARE TECHNOLOGIES INC. |
Relationship: 2024-08-16~ Accounting: 2023-01-01~2023-12-31 |
| Validation Sources: Fully Corroborated; Validation Documents: Accounts Filing; Reference: URL not publicly available, validated from document provided by client | |||
| 213800MDJW49JKEFY289 CÔNG TY TNHH GE HEALTHCARE VIỆT NAM |
IS ULTIMATELY CONSOLIDATED BY |
549300OI9J7XOWZMUN85 GE HEALTHCARE TECHNOLOGIES INC. |
Relationship: 2024-08-16~ Accounting: 2023-01-01~2023-12-31 |
| Validation Sources: Fully Corroborated; Validation Documents: Accounts Filing; Reference: URL not publicly available, validated from document provided by client | |||
| Headquarters Address |
ROOM V1505-1506 PACIFIC PLACE, NO. 83B LY THUONG KIET, TRAN HUNG DAO WARD, HOAN KIEM DISTRICT |
| City | HANOI |
| Region | VN-HN (VN-HN) |
| Postal Code | 10000 |
| Country | Viet Nam (VN) |
| Entity Name | Business Address | Registration |
|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH CITY ZONE EXPRESS VIỆT NAM · City Zone Express Viet Nam Company Limited | Lô TT2-04, Ngõ 1 Đường Phúc Lợi, Phường Việt Hưng, Hà Nội, VN-HN, 10000, VN | 2025-11-21 |
| GRAND APEX VENTURES LIMITED | Apt 805A, 25-27 P. Hai Bà Trưng, Hàng Bài, Hoàn Kiếm,, Hà Nội, VN-HN, 10000, VN | 2025-07-02 |
| Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (VietinBank), Filiale Deutschland | 108 Trần Hưng Đạo Street, Hanoi, 10000, VN | 2025-02-14 |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank · VPBank Securities JSC | Tầng 21 và Tầng 25, Tòa nhà Văn phòng Thương mại, số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Hà Nội, VN-HN, 10000, VN | 2024-07-26 |
| 越南財務有限公司 · Peace Finance Company Limited | 198 Tran Quang Khai Street, Hoan Kiem District, Hà Nội, 10000, VN | 2024-07-08 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES · Vinhomes Joint Stock Company | Symphony Office Tower, Chu Huy Man Street, Vinhomes, Riverside Eco-Urban Area, Phuc Loi Ward, Long Bien District, Hanoi, VN-HN, 10000, VN | 2023-08-24 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN BIDV · CÔNg Ty CÔ PhÁN ChỨNg KhoÁN NgÂN HÀNg ĐẦU TƯ VÀ PhÁT TriỂN ViỆT Nam | Tầng 8, 9, Tòa nhà ThaiHoldings, 210 Trần Quang Khải, Phường Tràng Tiền, Hà Nội, 10000, VN | 2023-06-20 |
| CÔNG TY TNHH THÉP HOA PHÁT - CHI NHÁNH HƯNG YÊN · Hoa Phat Steel Pipe Company Limited - Hung Yen Branch | NO. 39 NGUYEN DINH Chieu Street, Hai Ba Trung District, Ha Noi, VN-HN, 10000, VN | 2023-03-31 |
| Entity Name | Business Address | Registration |
|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG DÂY SUMI-HANEL · Sumi-Hanel Wiring Systems Company Limited / Sumi-Hanel Wiring Systems Co., Ltd | Đường Công nghiệp 4, Khu Công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, VN-HN, 11814, VN | 2025-11-14 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VPS · Vps Sercurities Joint Stock Company | Khu văn phòng số 65 Phố Cảm Hội, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, VN-HN, 10400, VN | 2025-06-26 |
| Vietnam Airlines JSC | Số 200, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội, VN-HN, 11810, VN | 2025-06-26 |
| Vietnam Airlines JSC | Số 200, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận, Long Biên, Hà Nội, VN-HN, 11810, VN | 2025-06-24 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN KỸ THƯƠNG · Techcom Securities Joint Stock Company | Tầng 27, tầng 28 và tầng 29, Tòa C5 DCapitale, số 119 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Ha Noi, VN-HN, 11300, VN | 2025-05-16 |
| CÔNG TY TNHH SCHNEIDER ELECTRIC IT VIỆT NAM · Schneider Electric It Viet Nam Limited | Tầng 8, Tòa nhà VINACONEX, số 34 đường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố, Hà Nội, VN-HN, 11500, VN | 2025-05-14 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SÀI GÒN - HÀ NỘI · Sai Gon - Ha Noi Securities Joint Stock Company | Trụ sở:Tầng 1-5, Tòa nhà Unimex Hà Nội, Số 41 Ngô Quyền, Hàng Bài, Hà Nội, VN-HN, 11000, VN | 2025-03-18 |
| HOA PHAT STEEL SHEET LIMITED LIABILITY COMPANY | Road EI, Area E, Pho Noi A Industrial Park, Lac Dao Commune, Van Lam, Hung Yen, VN-HN, 17000, VN | 2024-10-24 |
| CÔNG TY TNHH SG SAFEGUARDS · Sg Safeguards Company Limited | Tầng 6, số 137 phố An Trạch, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội, VN-HN, 11511, VN | 2024-07-17 |
| CÔNG TY TNHH QUANTEX · Quantex Company Limited | 115 Đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Hà Nội, VN-HN, 11000, VN | 2024-05-15 |
| Find all legal entities in the same city | ||
| City | HANOI |
| Postal Code | 10000 |
| Entity Name | Business Address | Registration |
|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT AFD VIỆT NAM · Afd Vietnam Processing Company Limited | Tầng 15, Tháp B, Toà nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, VN-SG, 700000, VN | 2023-02-21 |
| CÔNG TY TNHH SUCAFINA VIỆT NAM · Sucafina Vietnam Company Limited | Lô C.II.II-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, 76000, VN | 2023-06-01 |
| CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM OLAM VIẾT NAM · Olam Vietnam Food Processing Company Limited | Lot L, Road No. 6, An Phuoc Industrial Park, An Phuoc Commune, Long Thanh District, Dong Nai, Bien hoa, 76000, VN | 2024-07-29 |
| CÔNG TY TNHH Ô TÔ NGÔI SAO VIỆT NAM · Vietnam Star Automobile Limited | Lô DVTM-2 và DVTM-3, Đường số 7, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, VN-SG, 72909, VN | 2025-10-15 |
| CÔNG TY TNHH NUTRECO INTERNATIONAL (VIỆT NAM) · Nutreco International (Vietnam) Company Limited | Tầng 6 và 7, Tòa nhà Alpha Tower, 151 - 153, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Nguyễn Đình Chiểu, VN-SG, 00700, VN | 2025-05-12 |
| CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT (VIỆT NAM) · Luxshare - Ict (Vietnam) Limited | Lô E, Khu công nghiệp Quang Châu, Thị Trấn Nếnh, Việt Yên, VN-54, 26171, VN | 2025-10-21 |
| CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM · Schindler Vietnam Limited | Lầu 8, Tòa nhà President Place, số 93, đường Nguyễn Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, 71006, VN | 2025-11-11 |
| CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM · Lingyi Viet Nam Company Limited | Nhà xưởng số 2, Lô CN3-4, KCN Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh, 22000, VN | 2024-09-14 |
| CÔNG TY TNHH SM MEGA VIETNAM · Sm Mega Vietnam Company Limited | Tầng 18, Tòa nhà ROX Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ,, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố, Hồ Chí Minh, VN-SG, 70000, VN | 2025-10-24 |
| GIVAUDAN VIETNAM CO., LTD · CÔNg Ty Tnhh Givaudan ViỆT Nam | NO. 31 VSIP STREET 8, VIETNAM-SINGAPORE INDUSTRIAL PARK, AN PHU WARD, Thuan An, VN-57, 89000, VN | 2023-05-10 |
If you wish to provide additional information about CÔNG TY TNHH GE HEALTHCARE VIỆT NAM, please fill in the form below. Please note that the information provided here will be posted publicly on this page. Please do not leave any private information here. If you have privacy or any other concerns about the information on this page, please use this link to the contact form.
| Data Provider | Global Legal Entity Identifier Foundation (GLEIF) |
This dataset includes 1.7 million Legal Entity Identifiers (LEIs). Each entity is registered with Legal Entity Identifier (LEI), entity name, status, address, etc.